AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

北京话 (北京話) nghĩa là gì? Běi jīng huà

Từ tiếng Trung

北京话

phồn thể 北京話

Běi jīng huà · âm Hán Việt từng chữ: bắc kinh thoại

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng địa phương Bắc Kinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Tiếng địa phương Bắc Kinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.