AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

化验 (化驗) nghĩa là gì? huà yàn

Từ tiếng Trung

化验

phồn thể 化驗

huà yàn · âm Hán Việt từng chữ: hoá nghiệm

Nghĩa tiếng Việt

  1. xét nghiệm hóa học
  2. làm xét nghiệm lab

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xét nghiệm hóa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.