化石 nghĩa là gì? huà shí
Từ tiếng Trung
化石
huà shí · Hán Việt: hoá thạch
Nghĩa tiếng Việt
- hoá thạch
Đọc theo tiếng Hàn
화석
hwaseok
Tiếng Nhật
化石
かせき · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “hoá thạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.