化学成分 (化學成分) nghĩa là gì? huà xué chéng fèn
Từ tiếng Trung
化学成分
phồn thể 化學成分huà xué chéng fèn · âm Hán Việt từng chữ: hoá học thành phân
Nghĩa tiếng Việt
- thành phần hóa học
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
化学成分
かがくせいぶん
Từng chữ
Xem “thành phần hóa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.