化妆室 (化妝室) nghĩa là gì? huà zhuāng shì
Từ tiếng Trung
化妆室
phồn thể 化妝室huà zhuāng shì · âm Hán Việt từng chữ: hoá trang thất
Nghĩa tiếng Việt
- phòng trang điểm
- (Đài Loan) nhà vệ sinh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phòng trang điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.