AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

化妆 (化妝) nghĩa là gì? huà zhuāng

Từ tiếng Trung

化妆

phồn thể 化妝

huà zhuāng · âm Hán Việt từng chữ: hoá trang

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang điểm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trang điểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.