AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

化合物 nghĩa là gì? huà hé wù

Từ tiếng Trung

化合物

huà hé wù · âm Hán Việt từng chữ: hoá hợp vật

Nghĩa tiếng Việt

  1. hợp chất hóa học

Đọc theo tiếng Hàn

화합물
hwahapmul

Tiếng Nhật

化合物
かごうぶつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hợp chất hóa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.