AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

包罗 (包羅) nghĩa là gì? bāo luó

Từ tiếng Trung

包罗

phồn thể 包羅

bāo luó · âm Hán Việt từng chữ: bao la

Nghĩa tiếng Việt

  1. bao gồm
  2. phủ rộng
  3. bao quát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bao gồm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.