包揽词讼 (包攬詞訟) nghĩa là gì? bāo lǎn cí sòng
Từ tiếng Trung
包揽词讼
phồn thể 包攬詞訟bāo lǎn cí sòng · âm Hán Việt từng chữ: bao lãm từ tụng
Nghĩa tiếng Việt
- môi giới kiện tụng (thành ngữ)
- thực hành xảo trá
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.