AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

包括 nghĩa là gì? bāo kuò

Từ tiếng Trung

包括

bāo kuò · âm Hán Việt từng chữ: bao ngoặc

Nghĩa tiếng Việt

  1. bao gồm
  2. bao hàm
  3. liên quan
  4. tích hợp
  5. gồm có

Đọc theo tiếng Hàn

포괄
pogwal

Tiếng Nhật

包括
ほうかつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bao gồm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.