包容 nghĩa là gì? bāo róng
Từ tiếng Trung
包容
bāo róng · âm Hán Việt từng chữ: bao dung
Nghĩa tiếng Việt
- tha thứ
- tha lỗi
- thể hiện sự khoan dung
- chứa đựng
- có sức chứa
- bao dung
Đọc theo tiếng Hàn
포용
poyong
Tiếng Nhật
包容
ほうよう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.