AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

包容 nghĩa là gì? bāo róng

Từ tiếng Trung

包容

bāo róng · âm Hán Việt từng chữ: bao dung

Nghĩa tiếng Việt

  1. tha thứ
  2. tha lỗi
  3. thể hiện sự khoan dung
  4. chứa đựng
  5. có sức chứa
  6. bao dung

Đọc theo tiếng Hàn

포용
poyong

Tiếng Nhật

包容
ほうよう

Từng chữ

Xem “tha thứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.