AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

包价 (包價) nghĩa là gì? bāo jià

Từ tiếng Trung

包价

phồn thể 包價

bāo jià · âm Hán Việt từng chữ: bao giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. trọn gói
  2. thỏa thuận bao gồm tất cả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trọn gói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.