AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

勾缝 (勾縫) nghĩa là gì? gōu fèng

Từ tiếng Trung

勾缝

phồn thể 勾縫

gōu fèng · âm Hán Việt từng chữ: câu phùng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trát mạch tường gạch
  2. trét mạch bề mặt gạch lát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trát mạch tường gạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.