AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

勾勒 nghĩa là gì? gōu lè

Từ tiếng Trung

勾勒

gōu lè · âm Hán Việt từng chữ: câu lắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. vẽ phác thảo
  2. phác thảo
  3. phác họa
  4. phác nét đường viền
  5. tóm tắt ngắn gọn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vẽ phác thảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.