AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

勾划 (勾劃) nghĩa là gì? gōu huà

Từ tiếng Trung

勾划

phồn thể 勾劃

gōu huà · âm Hán Việt từng chữ: câu vạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. phác họa
  2. phác thảo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phác họa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.