勤俭 (勤儉) nghĩa là gì? qín jiǎn
Từ tiếng Trung
勤俭
phồn thể 勤儉qín jiǎn · âm Hán Việt từng chữ: cần kiệm
Nghĩa tiếng Việt
- chăm chỉ và tiết kiệm
Đọc theo tiếng Hàn
근검
geungeom
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chăm chỉ và tiết kiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.