AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

勘误 (勘誤) nghĩa là gì? kān wù

Từ tiếng Trung

勘误

phồn thể 勘誤

kān wù · âm Hán Việt từng chữ: khám ngộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. sửa lỗi in ấn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sửa lỗi in ấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.