AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

勒紧 (勒緊) nghĩa là gì? lēi jǐn

Từ tiếng Trung

勒紧

phồn thể 勒緊

lēi jǐn · âm Hán Việt từng chữ: lắc khẩn

Nghĩa tiếng Việt

  1. thắt chặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thắt chặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.