勒 nghĩa là gì? lè
Từ tiếng Trung
勒
lè · Hán Việt: lắc
Nghĩa tiếng Việt
- (văn học) dây cương
- thắng ngựa
- bắt buộc
- cưỡng chế
- (văn học) khắc
- chạm trổ
Cách đọc / nghĩa khác: 勒 lēi — buộc chặt; ràng buộc;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
勒
ろく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.