AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

勒 nghĩa là gì? lè

Từ tiếng Trung

勒

lè · Hán Việt: lắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. (văn học) dây cương
  2. thắng ngựa
  3. bắt buộc
  4. cưỡng chế
  5. (văn học) khắc
  6. chạm trổ

Cách đọc / nghĩa khác: 勒 lēi — buộc chặt; ràng buộc;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

勒
ろく

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.