AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

勉勉强强 (勉勉強強) nghĩa là gì? miǎn miǎn qiǎng qiǎng

Từ tiếng Trung

勉勉强强

phồn thể 勉勉強強

miǎn miǎn qiǎng qiǎng · âm Hán Việt từng chữ: miễn miễn càng càng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đạt được một cách khó khăn
  2. chỉ vừa đủ để làm nhiệm vụ
  3. vừa đủ chấp nhận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.