AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

勃兴 (勃興) nghĩa là gì? bó xīng

Từ tiếng Trung

勃兴

phồn thể 勃興

bó xīng · âm Hán Việt từng chữ: bột hưng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trỗi dậy đột ngột
  2. phát triển mạnh mẽ

Đọc theo tiếng Hàn

발흥
balheung

Tiếng Nhật

勃興
ぼっこう

Từng chữ

Xem “trỗi dậy đột ngột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.