AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

勃兰登堡 (勃蘭登堡) nghĩa là gì? Bó lán dēng bǎo

Từ tiếng Trung

勃兰登堡

phồn thể 勃蘭登堡

Bó lán dēng bǎo · âm Hán Việt từng chữ: bột lan đăng bảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. Brandenburg

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Brandenburg” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.