AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

劳拉西泮 (勞拉西泮) nghĩa là gì? láo lā xī pàn

Từ tiếng Trung

劳拉西泮

phồn thể 勞拉西泮

láo lā xī pàn · âm Hán Việt từng chữ: lao lấp tây bợn

Nghĩa tiếng Việt

  1. lorazepam

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lorazepam” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.