AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

劳心苦思 (勞心苦思) nghĩa là gì? láo xīn kǔ sī

Từ tiếng Trung

劳心苦思

phồn thể 勞心苦思

láo xīn kǔ sī · âm Hán Việt từng chữ: lao tâm khổ tư

Nghĩa tiếng Việt

  1. vò đầu bứt tóc
  2. suy nghĩ chăm chú

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vò đầu bứt tóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.