劳动者 (勞動者) nghĩa là gì? láo dòng zhě
Từ tiếng Trung
劳动者
phồn thể 勞動者láo dòng zhě · âm Hán Việt từng chữ: lao động giả
Nghĩa tiếng Việt
- người lao động
- công nhân
Đọc theo tiếng Hàn
노동자
nodongja
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “người lao động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.