AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

劳动者 (勞動者) nghĩa là gì? láo dòng zhě

Từ tiếng Trung

劳动者

phồn thể 勞動者

láo dòng zhě · âm Hán Việt từng chữ: lao động giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. người lao động
  2. công nhân

Đọc theo tiếng Hàn

노동자
nodongja

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người lao động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.