AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

劳动 (勞動) nghĩa là gì? láo dòng

Từ tiếng Trung

劳动

phồn thể 勞動

láo dòng · Hán Việt: lao động

Nghĩa tiếng Việt

  1. công việc
  2. lao động
  3. lao động chân tay

Đọc theo tiếng Hàn

노동
nodong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “công việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.