AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

努嘴 nghĩa là gì? nǔ zuǐ

Từ tiếng Trung

努嘴

nǔ zuǐ · âm Hán Việt từng chữ: nỗ chủy

Nghĩa tiếng Việt

  1. bĩu môi
  2. chẩu môi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bĩu môi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.