AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

助学金 (助學金) nghĩa là gì? zhù xué jīn

Từ tiếng Trung

助学金

phồn thể 助學金

zhù xué jīn · âm Hán Việt từng chữ: trợ học kim

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ cấp sinh viên
  2. trợ cấp giáo dục
  3. học bổng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trợ cấp sinh viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.