AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

助剂 (助劑) nghĩa là gì? zhù jì

Từ tiếng Trung

助剂

phồn thể 助劑

zhù jì · âm Hán Việt từng chữ: trợ tễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. phụ gia
  2. tác nhân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phụ gia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.