AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

动问 (動問) nghĩa là gì? dòng wèn

Từ tiếng Trung

动问

phồn thể 動問

dòng wèn · âm Hán Việt từng chữ: động vấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tôi có thể hỏi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tôi có thể hỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.