AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

动物学 (動物學) nghĩa là gì? dòng wù xué

Từ tiếng Trung

动物学

phồn thể 動物學

dòng wù xué · Hán Việt: động vật học

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuộc về động vật
  2. động vật học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

動物学
どうぶつがく

Từng chữ

Xem “thuộc về động vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.