AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

动弹 (動彈) nghĩa là gì? dòng tan

Từ tiếng Trung

动弹

phồn thể 動彈

dòng tan · âm Hán Việt từng chữ: động đàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhúc nhích

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhúc nhích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.