AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

动作片 (動作片) nghĩa là gì? dòng zuò piàn

Từ tiếng Trung

动作片

phồn thể 動作片

dòng zuò piàn · âm Hán Việt từng chữ: động tác phiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. phim hành động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phim hành động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.