AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

劣汰 nghĩa là gì? liè tài

Từ tiếng Trung

劣汰

liè tài · âm Hán Việt từng chữ: liệt thải

Nghĩa tiếng Việt

  1. loại bỏ kẻ yếu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “loại bỏ kẻ yếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.