AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

加里肋亚 (加里肋亞) nghĩa là gì? Jiā lǐ lèi yà

Từ tiếng Trung

加里肋亚

phồn thể 加里肋亞

Jiā lǐ lèi yà · âm Hán Việt từng chữ: gia lịa lặc á

Nghĩa tiếng Việt

  1. Galilee

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Galilee” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.