AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

加进 (加進) nghĩa là gì? jiā jìn

Từ tiếng Trung

加进

phồn thể 加進

jiā jìn · âm Hán Việt từng chữ: gia tiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. thêm vào
  2. trộn vào
  3. kết hợp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thêm vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.