AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

加压釜 (加壓釜) nghĩa là gì? jiā yā fǔ

Từ tiếng Trung

加压釜

phồn thể 加壓釜

jiā yā fǔ · âm Hán Việt từng chữ: gia áp phủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. buồng áp suất
  2. nồi áp suất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “buồng áp suất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.