加入 nghĩa là gì? jiā rù
Từ tiếng Trung
加入
jiā rù · âm Hán Việt từng chữ: gia nhập
Nghĩa tiếng Việt
- trở thành thành viên
- tham gia
- trộn vào
- tham gia vào
- thêm vào
Đọc theo tiếng Hàn
가입
gaip
Tiếng Nhật
加入
かにゅう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trở thành thành viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.