AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

加入 nghĩa là gì? jiā rù

Từ tiếng Trung

加入

jiā rù · âm Hán Việt từng chữ: gia nhập

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở thành thành viên
  2. tham gia
  3. trộn vào
  4. tham gia vào
  5. thêm vào

Đọc theo tiếng Hàn

가입
gaip

Tiếng Nhật

加入
かにゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trở thành thành viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.