AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

加倍 nghĩa là gì? jiā bèi

Từ tiếng Trung

加倍

jiā bèi · âm Hán Việt từng chữ: gia bội

Nghĩa tiếng Việt

  1. gấp đôi
  2. tăng gấp bội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gấp đôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.