加以 nghĩa là gì? jiā yǐ
Từ tiếng Trung
加以
jiā yǐ · âm Hán Việt từng chữ: gia dĩ
Nghĩa tiếng Việt
- ngoài ra
- hơn nữa
- (dùng trước động từ hai âm tiết để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho ai đó hoặc điều gì đó đã được nhắc đến trước đó)
- áp dụng (hạn chế, v.v.) lên (ai đó)
- đưa ra (hỗ trợ, xem xét, v.v.) cho (điều gì đó)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.