功败垂成 (功敗垂成) nghĩa là gì? gōng bài chuí chéng
Từ tiếng Trung
功败垂成
phồn thể 功敗垂成gōng bài chuí chéng · âm Hán Việt từng chữ: công bại thùy thành
Nghĩa tiếng Việt
- thất bại khi sắp thành công (thành ngữ)
- thất bại vào phút chót
- ngã ngựa ở rào cản cuối cùng
- thất bại trong tầm tay chiến thắng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.