AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

功臣

gōng chén · âm Hán Việt từng chữ: công thần

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan chức có công
  2. người lập công xuất sắc
  3. anh hùng
  4. (ví von) thứ đóng vai trò quan trọng

Đọc theo tiếng Hàn

공신
gongsin

Tiếng Nhật

功臣
こうしん

Từng chữ

Xem “quan chức có công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.