Từ tiếng Trung
功臣
gōng chén · âm Hán Việt từng chữ: công thần
Nghĩa tiếng Việt
- quan chức có công
- người lập công xuất sắc
- anh hùng
- (ví von) thứ đóng vai trò quan trọng
Đọc theo tiếng Hàn
공신
gongsin
Tiếng Nhật
功臣
こうしん
Từng chữ
Xem “quan chức có công” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.