AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

功名利禄 (功名利祿) nghĩa là gì? gōng míng lì lù

Từ tiếng Trung

功名利禄

phồn thể 功名利祿

gōng míng lì lù · Hán Việt: công danh lợi lộc

Nghĩa tiếng Việt

  1. địa vị và tài lộc (thành ngữ)
  2. cấp bậc, danh tiếng và giàu có
  3. công danh lợi lộc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.