功劳 (功勞) nghĩa là gì? gōng láo
Từ tiếng Trung
功劳
phồn thể 功勞gōng láo · âm Hán Việt từng chữ: công lao
Nghĩa tiếng Việt
- đóng góp
- công trạng
- sự công nhận
Đọc theo tiếng Hàn
공로
gongro
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đóng góp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.