功 nghĩa là gì? gōng
Từ tiếng Trung
功
gōng · Hán Việt: công
Nghĩa tiếng Việt
- hành động hoặc dịch vụ có công
- lao động
- thành quả
- dịch vụ
- thành tựu
- công (vật lý)
Âm Hán Hàn của chữ
공
gong
Tiếng Nhật
功
いたわり
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.