AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

功 nghĩa là gì? gōng

Từ tiếng Trung

功

gōng · Hán Việt: công

Nghĩa tiếng Việt

  1. hành động hoặc dịch vụ có công
  2. lao động
  3. thành quả
  4. dịch vụ
  5. thành tựu
  6. công (vật lý)

Âm Hán Hàn của chữ

공
gong

Tiếng Nhật

功
いたわり

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.