办妥 (辦妥) nghĩa là gì? bàn tuǒ
Từ tiếng Trung
办妥
phồn thể 辦妥bàn tuǒ · âm Hán Việt từng chữ: biện thoả
Nghĩa tiếng Việt
- sắp xếp
- giải quyết
- xong xuôi
- thực hiện thành công
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.