AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

办妥 (辦妥) nghĩa là gì? bàn tuǒ

Từ tiếng Trung

办妥

phồn thể 辦妥

bàn tuǒ · âm Hán Việt từng chữ: biện thoả

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắp xếp
  2. giải quyết
  3. xong xuôi
  4. thực hiện thành công

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sắp xếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.