AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

劝农 (勸農) nghĩa là gì? quàn nóng

Từ tiếng Trung

劝农

phồn thể 勸農

quàn nóng · âm Hán Việt từng chữ: khuyến nông

Nghĩa tiếng Việt

  1. thúc đẩy nông nghiệp

Đọc theo tiếng Hàn

권농
gwonnong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thúc đẩy nông nghiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.