AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

劈头盖脸 (劈頭蓋臉) nghĩa là gì? pī tóu gài liǎn

Từ tiếng Trung

劈头盖脸

phồn thể 劈頭蓋臉

pī tóu gài liǎn · âm Hán Việt từng chữ: bổ đầu cái kiểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: bổ đầu che mặt (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: xối xả (mưa rơi, v.v.)
  3. đổ xuống như trút nước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.