劈头盖脸 (劈頭蓋臉) nghĩa là gì? pī tóu gài liǎn
Từ tiếng Trung
劈头盖脸
phồn thể 劈頭蓋臉pī tóu gài liǎn · âm Hán Việt từng chữ: bổ đầu cái kiểm
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: bổ đầu che mặt (thành ngữ)
- nghĩa bóng: xối xả (mưa rơi, v.v.)
- đổ xuống như trút nước
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.