AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

剽窃 (剽竊) nghĩa là gì? piāo qiè

Từ tiếng Trung

剽窃

phồn thể 剽竊

piāo qiè · âm Hán Việt từng chữ: phiêu thiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. cướp bóc
  2. đạo văn

Đọc theo tiếng Hàn

표절
pyojeol

Tiếng Nhật

剽窃
ひょうせつ

Từng chữ

Xem “cướp bóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.