剽窃 (剽竊) nghĩa là gì? piāo qiè
Từ tiếng Trung
剽窃
phồn thể 剽竊piāo qiè · âm Hán Việt từng chữ: phiêu thiết
Nghĩa tiếng Việt
- cướp bóc
- đạo văn
Đọc theo tiếng Hàn
표절
pyojeol
Tiếng Nhật
剽窃
ひょうせつ
Từng chữ
Xem “cướp bóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.