AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

割让 (割讓) nghĩa là gì? gē ràng

Từ tiếng Trung

割让

phồn thể 割讓

gē ràng · âm Hán Việt từng chữ: cắt nhường

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhượng lại
  2. nhượng địa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhượng lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.